Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi foot và inch sang mm
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi foot và inch sang mm
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| ft + in | mm | m |
|---|---|---|
| 0 ft 6 in | 152.4 mm | 0.1524 m |
| 1 ft 0 in | 304.8 mm | 0.3048 m |
| 3 ft 0 in | 914.4 mm | 0.9144 m |
| 4 ft 11 in | 1,498.6 mm | 1.4986 m |
| 5 ft 8 in | 1,727.2 mm | 1.7272 m |
| 5 ft 10 in | 1,778 mm | 1.778 m |
| 6 ft 0 in | 1,828.8 mm | 1.8288 m |
| 6 ft 4 in | 1,930.4 mm | 1.9304 m |
Công thức
mm = (ft × 12 + in) × 25.4
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
mm = (ft × 12 + in) × 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM