Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi fc sang lx

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

538,19552084 lx1 fc = 10,76391042 lx
Câu trả lời nhanh 1 fc = 10,76391 lx lx = fc × 10,76391041671
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

lx = fc × 10,76391041671

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: fc → lx

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: fc → lx

fclx
1 fc10,76391042 lx
2 fc21,52782083 lx
5 fc53,81955208 lx
10 fc107,63910417 lx
25 fc269,09776042 lx
50 fc538,19552084 lx
100 fc1.076,39104167 lx

Công thức

lx = fc × 10,76391041671

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi fc sang lx?

lx = fc × 10,76391041671

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan