Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi fc sang lx
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
lx = fc × 10,76391041671
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: fc → lx
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: fc → lx
| fc | lx |
|---|---|
| 1 fc | 10,76391042 lx |
| 2 fc | 21,52782083 lx |
| 5 fc | 53,81955208 lx |
| 10 fc | 107,63910417 lx |
| 25 fc | 269,09776042 lx |
| 50 fc | 538,19552084 lx |
| 100 fc | 1.076,39104167 lx |
Công thức
lx = fc × 10,76391041671
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi fc sang lx?
lx = fc × 10,76391041671
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM