Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi lx sang klx

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1 klx1 lx = 0,001 klx
Câu trả lời nhanh 1 lx = 0,001 klx klx = lx × 0,001
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

klx = lx × 0,001

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: lx → klx

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: lx → klx

lxklx
1 lx0,001 klx
10 lx0,01 klx
100 lx0,1 klx
1.000 lx1 klx
10.000 lx10 klx

Công thức

klx = lx × 0,001

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi lx sang klx?

klx = lx × 0,001

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan