Đổi Độ rọi (lx) sang Độ rọi (fc)
1 lx = 0,092903 fc. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ rọi · 1 lx = 0,092903 fc. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m²
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Độ rọi (lx) → Độ rọi (fc)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Độ rọi (lx) → Độ rọi (fc)
| Độ rọi (lx) | Độ rọi (fc) |
|---|---|
| 1 lx | 0,09290304 fc |
| 5 lx | 0,4645152 fc |
| 10 lx | 0,9290304 fc |
| 50 lx | 4,645152 fc |
| 100 lx | 9,290304 fc |
| 500 lx | 46,45152 fc |
Công thức
fc = lx × 0,09290304
Câu trả lời nhanh: 1 lx = 0,092903 fc.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Độ rọi (lx) sang Độ rọi (fc)?
fc = lx × 0,09290304. 1 lx = 0,092903 fc.
Độ chính xác và làm tròn?
1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m². Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m².