Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi lx sang fc
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
fc = lx × 0,09290304
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: lx → fc
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: lx → fc
| lx | fc |
|---|---|
| 1 lx | 0,09290304 fc |
| 5 lx | 0,4645152 fc |
| 10 lx | 0,9290304 fc |
| 50 lx | 4,645152 fc |
| 100 lx | 9,290304 fc |
| 500 lx | 46,45152 fc |
Công thức
fc = lx × 0,09290304
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi lx sang fc?
fc = lx × 0,09290304
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM