Đổi Độ rọi (klx) sang Độ rọi (lx)
1 klx = 1.000 lx. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ rọi · 1 klx = 1.000 lx. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m²
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Độ rọi (klx) → Độ rọi (lx)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Độ rọi (klx) → Độ rọi (lx)
| Độ rọi (klx) | Độ rọi (lx) |
|---|---|
| 1 klx | 1.000 lx |
| 2 klx | 2.000 lx |
| 5 klx | 5.000 lx |
| 10 klx | 10.000 lx |
| 25 klx | 25.000 lx |
| 50 klx | 50.000 lx |
| 100 klx | 100.000 lx |
Công thức
lx = klx × 1.000
Câu trả lời nhanh: 1 klx = 1.000 lx.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Độ rọi (klx) sang Độ rọi (lx)?
lx = klx × 1.000. 1 klx = 1.000 lx.
Độ chính xác và làm tròn?
1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m². Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 fc = 10.7639104167 lx; lx = lm/m².