Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi klx sang lx
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
lx = klx × 1.000
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: klx → lx
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: klx → lx
| klx | lx |
|---|---|
| 1 klx | 1.000 lx |
| 2 klx | 2.000 lx |
| 5 klx | 5.000 lx |
| 10 klx | 10.000 lx |
| 25 klx | 25.000 lx |
| 50 klx | 50.000 lx |
| 100 klx | 100.000 lx |
Công thức
lx = klx × 1.000
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi klx sang lx?
lx = klx × 1.000
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM