Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi inch dạng phân số sang mm
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi inch dạng phân số sang mm
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| in | in | mm |
|---|---|---|
| 1/64 in | 0.01563 in | 0.39687 mm |
| 1/32 in | 0.03125 in | 0.79375 mm |
| 1/16 in | 0.0625 in | 1.5875 mm |
| 1/8 in | 0.125 in | 3.175 mm |
| 1/4 in | 0.25 in | 6.35 mm |
| 1/2 in | 0.5 in | 12.7 mm |
| 1 1/4 in | 1.25 in | 31.75 mm |
| 2 3/8 in | 2.375 in | 60.325 mm |
Công thức
mm = (whole + numerator ÷ denominator) × 25.4
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
mm = (whole + numerator ÷ denominator) × 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM