Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi kn sang dặm/giờ
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mph = kn × 1,150779448024
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: kn → dặm/giờ
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: kn → dặm/giờ
| kn | dặm/giờ |
|---|---|
| 1 kn | 1,15077945 mph |
| 2 kn | 2,3015589 mph |
| 5 kn | 5,75389724 mph |
| 10 kn | 11,50779448 mph |
| 25 kn | 28,7694862 mph |
| 50 kn | 57,5389724 mph |
| 100 kn | 115,0779448 mph |
Công thức
mph = kn × 1,150779448024
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi kn sang dặm/giờ?
mph = kn × 1,150779448024
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM