Đổi kilômét/giờ sang Tốc độ (kn)

1 km/h = 0,539957 kn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

53,99568035 kn1 km/h = 0,5399568 kn
Câu trả lời nhanh 1 km/h = 0,539957 kn kn = km/h × 0,539956803456

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Tốc độ · 1 km/h = 0,539957 kn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: kilômét/giờ → Tốc độ (kn)

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: kilômét/giờ → Tốc độ (kn)

kilômét/giờTốc độ (kn)
1 km/h0,5399568 kn
5 km/h2,69978402 kn
10 km/h5,39956803 kn
50 km/h26,99784017 kn
100 km/h53,99568035 kn

Công thức

kn = km/h × 0,539956803456

Câu trả lời nhanh: 1 km/h = 0,539957 kn.

Nguồn

m/s · km/h · mph · kn · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi kilômét/giờ sang Tốc độ (kn)?

kn = km/h × 0,539956803456. 1 km/h = 0,539957 kn.

Độ chính xác và làm tròn?

m/s · km/h · mph · kn. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn.

Các bộ chuyển đổi liên quan