Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi mét sang foot và inch
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi mét sang foot và inch
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| m | ft + in | ft | in |
|---|---|---|---|
| 1 m | 3 ft 3.4 in | 3.2808 ft | 39.3701 in |
| 1.5 m | 4 ft 11.1 in | 4.9213 ft | 59.0551 in |
| 1.6 m | 5 ft 3 in | 5.2493 ft | 62.9921 in |
| 1.7 m | 5 ft 6.9 in | 5.5774 ft | 66.9291 in |
| 1.75 m | 5 ft 8.9 in | 5.7415 ft | 68.8976 in |
| 1.8 m | 5 ft 10.9 in | 5.9055 ft | 70.8661 in |
| 1.9 m | 6 ft 2.8 in | 6.2336 ft | 74.8031 in |
| 2 m | 6 ft 6.7 in | 6.5617 ft | 78.7402 in |
| 3 m | 9 ft 10.1 in | 9.8425 ft | 118.11 in |
Công thức
in = m × 100 ÷ 2.54
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
in = m × 100 ÷ 2.54
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM