Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mét sang yard
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
yd = m × 1,093613298338
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mét → yard
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mét → yard
| mét | yard |
|---|---|
| 1 m | 1,0936133 yd |
| 2 m | 2,1872266 yd |
| 5 m | 5,46806649 yd |
| 10 m | 10,93613298 yd |
| 25 m | 27,34033246 yd |
| 50 m | 54,68066492 yd |
| 100 m | 109,36132983 yd |
Công thức
yd = m × 1,093613298338
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mét sang yard?
yd = m × 1,093613298338
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM