Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi dặm sang nmi

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

0,86897624 nmi1 mi = 0,86897624 nmi
Câu trả lời nhanh 1 mi = 0,868976 nmi nmi = mi × 0,868976241901
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

nmi = mi × 0,868976241901

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: dặm → nmi

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: dặm → nmi

dặmnmi
1 mi0,86897624 nmi
2 mi1,73795248 nmi
5 mi4,34488121 nmi
10 mi8,68976242 nmi
25 mi21,72440605 nmi
50 mi43,4488121 nmi
100 mi86,89762419 nmi

Công thức

nmi = mi × 0,868976241901

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi dặm sang nmi?

nmi = mi × 0,868976241901

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan