Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi nmi sang dặm

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1,15077945 mi1 nmi = 1,15077945 mi
Câu trả lời nhanh 1 nmi = 1,150779 mi mi = nmi × 1,150779448024
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

mi = nmi × 1,150779448024

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: nmi → dặm

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: nmi → dặm

nmidặm
1 nmi1,15077945 mi
2 nmi2,3015589 mi
5 nmi5,75389724 mi
10 nmi11,50779448 mi
25 nmi28,7694862 mi
50 nmi57,5389724 mi
100 nmi115,0779448 mi

Công thức

mi = nmi × 1,150779448024

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi nmi sang dặm?

mi = nmi × 1,150779448024

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan