Bộ đổi mm sang foot và inch
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi mm sang foot và inch
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| ft + in | ft | in | |
|---|---|---|---|
| 100 mm | 0 ft 3,9 in | 0,32808 ft | 3,937 in |
| 250 mm | 0 ft 9,8 in | 0,82021 ft | 9,8425 in |
| 500 mm | 1 ft 7,7 in | 1,6404 ft | 19,685 in |
| 1.000 mm | 3 ft 3,4 in | 3,2808 ft | 39,3701 in |
| 1.500 mm | 4 ft 11,1 in | 4,9213 ft | 59,0551 in |
| 1.800 mm | 5 ft 10,9 in | 5,9055 ft | 70,8661 in |
| 2.000 mm | 6 ft 6,7 in | 6,5617 ft | 78,7402 in |
| 2.500 mm | 8 ft 2,4 in | 8,2021 ft | 98,4252 in |
Công thức
in = mm ÷ 25.4
Câu hỏi thường gặp
Cách sử dụng công cụ này?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
Công thức?
in = mm ÷ 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. NIST / BIPM. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.