Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi mm sang foot và inch
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi mm sang foot và inch
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| mm | ft + in | ft | in |
|---|---|---|---|
| 100 mm | 0 ft 3.9 in | 0.32808 ft | 3.937 in |
| 250 mm | 0 ft 9.8 in | 0.82021 ft | 9.8425 in |
| 500 mm | 1 ft 7.7 in | 1.6404 ft | 19.685 in |
| 1000 mm | 3 ft 3.4 in | 3.2808 ft | 39.3701 in |
| 1500 mm | 4 ft 11.1 in | 4.9213 ft | 59.0551 in |
| 1800 mm | 5 ft 10.9 in | 5.9055 ft | 70.8661 in |
| 2000 mm | 6 ft 6.7 in | 6.5617 ft | 78.7402 in |
| 2500 mm | 8 ft 2.4 in | 8.2021 ft | 98.4252 in |
Công thức
in = mm ÷ 25.4
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
in = mm ÷ 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM