Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi mm sang inch dạng phân số
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi mm sang inch dạng phân số
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| mm | in | 1/64 in | 1/32 in |
|---|---|---|---|
| 1 mm | 0.03937 in | 3/64 in | 1/32 in |
| 2 mm | 0.07874 in | 5/64 in | 3/32 in |
| 3 mm | 0.11811 in | 1/8 in | 1/8 in |
| 4 mm | 0.15748 in | 5/32 in | 5/32 in |
| 5 mm | 0.19685 in | 13/64 in | 3/16 in |
| 6 mm | 0.23622 in | 15/64 in | 1/4 in |
| 8 mm | 0.31496 in | 5/16 in | 5/16 in |
| 10 mm | 0.3937 in | 25/64 in | 13/32 in |
| 12 mm | 0.47244 in | 15/32 in | 15/32 in |
| 16 mm | 0.62992 in | 5/8 in | 5/8 in |
| 20 mm | 0.7874 in | 25/32 in | 25/32 in |
| 25 mm | 0.98425 in | 63/64 in | 31/32 in |
| 30 mm | 1.1811 in | 1 3/16 in | 1 3/16 in |
| 50 mm | 1.9685 in | 1 31/32 in | 1 31/32 in |
Công thức
in = mm ÷ 25.4
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
in = mm ÷ 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM