Bộ đổi mm sang inch dạng phân số

Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Bộ đổi mm sang inch dạng phân số

Giá trị cần chuyển đổiNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Câu trả lời nhanh in = mm ÷ 25.4 Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d
Dùng cho: Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Cách sử dụng công cụ này

  1. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
  2. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
  3. Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.

Bảng

mm
in1/64 in1/32 in
1 mm0,03937 in3/64 in1/32 in
2 mm0,07874 in5/64 in3/32 in
3 mm0,11811 in1/8 in1/8 in
4 mm0,15748 in5/32 in5/32 in
5 mm0,19685 in13/64 in3/16 in
6 mm0,23622 in15/64 in1/4 in
8 mm0,31496 in5/16 in5/16 in
10 mm0,3937 in25/64 in13/32 in
12 mm0,47244 in15/32 in15/32 in
16 mm0,62992 in5/8 in5/8 in
20 mm0,7874 in25/32 in25/32 in
25 mm0,98425 in63/64 in31/32 in
30 mm1,1811 in1 3/16 in1 3/16 in
50 mm1,9685 in1 31/32 in1 31/32 in

Công thức

in = mm ÷ 25.4

Nguồn

Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Cách sử dụng công cụ này?

Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.

Công thức?

in = mm ÷ 25.4

Độ chính xác và làm tròn?

Kết quả được làm tròn đến phân số gần nhất với mẫu số đã chọn, rồi được rút gọn. 1 in = 25.4 mm; in → n/d. NIST / BIPM. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Các bộ chuyển đổi liên quan