Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mmHg sang pound lực trên inch vuông (psi)
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
psi = mmHg × 0,019336777459
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mmHg → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mmHg → pound lực trên inch vuông (psi)
| mmHg | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 mmHg | 0,01933678 psi |
| 5 mmHg | 0,09668389 psi |
| 10 mmHg | 0,19336777 psi |
| 50 mmHg | 0,96683887 psi |
| 100 mmHg | 1,93367775 psi |
| 760 mmHg | 14,69595087 psi |
Công thức
psi = mmHg × 0,019336777459
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mmHg sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = mmHg × 0,019336777459
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang mmHg1 psi = 51,714925 mmHgĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 kPa = 0,145038 psiĐổi mmHg sang bar1 mmHg = 0,001333 barĐổi mmHg sang kPa1 mmHg = 0,133322 kPa