Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi Pa sang pound lực trên inch vuông (psi)
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
psi = Pa × 0,000145037738
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: Pa → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: Pa → pound lực trên inch vuông (psi)
| Pa | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 Pa | 0,00014504 psi |
| 10 Pa | 0,00145038 psi |
| 100 Pa | 0,01450377 psi |
| 1.000 Pa | 0,14503774 psi |
| 100.000 Pa | 14,50377377 psi |
| 1.000.000 Pa | 145,03773773 psi |
Công thức
psi = Pa × 0,000145037738
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Pa sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = Pa × 0,000145037738
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang Pa1 psi = 6.894,757293 PaĐổi Pa sang kPa1 Pa = 0,001 kPaĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 kPa = 0,145038 psiĐổi mmHg sang pound lực trên inch vuông (psi)1 mmHg = 0,019337 psi