Đổi Áp suất (Pa) sang pound lực trên inch vuông (psi)
1 Pa = 0,000145 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Áp suất · 1 Pa = 0,000145 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Áp suất (Pa) → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Áp suất (Pa) → pound lực trên inch vuông (psi)
| Áp suất (Pa) | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 Pa | 0,00014504 psi |
| 10 Pa | 0,00145038 psi |
| 100 Pa | 0,01450377 psi |
| 1.000 Pa | 0,14503774 psi |
| 100.000 Pa | 14,50377377 psi |
| 1.000.000 Pa | 145,03773773 psi |
Công thức
psi = Pa × 0,000145037738
Câu trả lời nhanh: 1 Pa = 0,000145 psi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Áp suất (Pa) sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = Pa × 0,000145037738. 1 Pa = 0,000145 psi.
Độ chính xác và làm tròn?
pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.