Bộ đổi áp suất lốp
Dùng mức áp suất ghi trên nhãn xe hoặc trong sổ hướng dẫn; áp suất lốp thường được kiểm tra khi lốp nguội. p(Tₐₘᵇ) · psi ↔ bar ↔ kPa ↔ mmHg. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| bar | kPa | mmHg | |
|---|---|---|---|
| 28 psi | 1,9305 bar | 193,05 kPa | 1,448,02 mmHg |
| 30 psi | 2,0684 bar | 206,84 kPa | 1,551,45 mmHg |
| 32 psi | 2,2063 bar | 220,63 kPa | 1,654,88 mmHg |
| 35 psi | 2,4132 bar | 241,32 kPa | 1,810,02 mmHg |
| 36 psi | 2,4821 bar | 248,21 kPa | 1,861,74 mmHg |
| 40 psi | 2,7579 bar | 275,79 kPa | 2,68,6 mmHg |
| 44 psi | 3,0337 bar | 303,37 kPa | 2,275,46 mmHg |
Công thức
1 psi = 6.894757 kPa
Nguồn
Dùng mức áp suất ghi trên nhãn xe hoặc trong sổ hướng dẫn; áp suất lốp thường được kiểm tra khi lốp nguội. p(Tₐₘᵇ) · psi ↔ bar ↔ kPa ↔ mmHg · NIST / BIPM
Câu hỏi thường gặp
Cách sử dụng công cụ này?
Dùng mức áp suất ghi trên nhãn xe hoặc trong sổ hướng dẫn; áp suất lốp thường được kiểm tra khi lốp nguội. p(Tₐₘᵇ) · psi ↔ bar ↔ kPa ↔ mmHg. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
Công thức?
1 psi = 6.894757 kPa
Độ chính xác và làm tròn?
Dùng mức áp suất ghi trên nhãn xe hoặc trong sổ hướng dẫn; áp suất lốp thường được kiểm tra khi lốp nguội. p(Tₐₘᵇ) · psi ↔ bar ↔ kPa ↔ mmHg. NIST / BIPM. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.