Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi yard sang dặm

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1 mi1 yd = 0,00056818 mi
Câu trả lời nhanh 1 yd = 0,000568 mi mi = yd × 0,000568181818
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

mi = yd × 0,000568181818

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: yard → dặm

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: yard → dặm

yarddặm
1 yd0,00056818 mi
10 yd0,00568182 mi
100 yd0,05681818 mi
1.000 yd0,56818182 mi
1.760 yd1 mi
17.600 yd10 mi

Công thức

mi = yd × 0,000568181818

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi yard sang dặm?

mi = yd × 0,000568181818

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan