Đổi yard sang dặm
1 yd = 0,000568 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 yd = 0,000568 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: yard → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: yard → dặm
| yard | dặm |
|---|---|
| 1 yd | 0,00056818 mi |
| 10 yd | 0,00568182 mi |
| 100 yd | 0,05681818 mi |
| 1.000 yd | 0,56818182 mi |
| 1.760 yd | 1 mi |
| 17.600 yd | 10 mi |
Công thức
mi = yd × 0,000568181818
Câu trả lời nhanh: 1 yd = 0,000568 mi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi yard sang dặm?
mi = yd × 0,000568181818. 1 yd = 0,000568 mi.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.